燒結金屬學 thiêu kết kim chúc học Hán Việt: thiêu kết kim chúc học Tổng quan Cách viết khác : cermet Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 結 (kết) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 學 (học)Hán Việtthiêu kết kim chúc họcCấu tạo燒 + 結 + 金 + 屬 + 學 · thiêu + kết + kim + chúc + học nghĩa thành phần: thiêu + kết + kim + chúc + học Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : cermet