燒羊頭

thiêu dương đầu

Hán Việt: thiêu dương đầu

Tổng quan

cái nạy cửa (của kẻ trộm), đầu cừu (món ăn)

Cấu tạo: (thiêu) + (dương) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái nạy cửa (của kẻ trộm), đầu cừu (món ăn)