燒茄子

shāo qié zi thiêu gia tử

Hán Việt: thiêu gia tử · Pinyin: shāo qié zi

Tổng quan

cà tím hầm

Cấu tạo: (thiêu) + (gia) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà tím hầm

Eng

  • CC-CEDICT stewed eggplant
  • Cihui stewed eggplant