燒財神

shāo cái shén thiêu tài thần

Hán Việt: thiêu tài thần · Pinyin: shāo cái shén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (tài) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信的人祭财神消灾求福,称"烧财神"。参见"烧路头"。 2.指奉承富人。