燒飯女傭 thiêu phạn nữ dong Hán Việt: thiêu phạn nữ dong Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 飯 (phạn) + 女 (nữ) + 傭 (dong)Hán Việtthiêu phạn nữ dongCấu tạo燒 + 飯 + 女 + 傭 · thiêu + phạn + nữ + dong nghĩa thành phần: thiêu + phạn + nữ + dong Nghĩa EngCihui kitchenmaid