燒馬子 thiêu mã tử Hán Việt: thiêu mã tử Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 馬 (mã) + 子 (tử)Hán Việtthiêu mã tửCấu tạo燒 + 馬 + 子 · thiêu + mã + tử nghĩa thành phần: thiêu + mã + tử Nghĩa EngCihui 燒馬子 shāomǎzi n. <topo.> backpack