燒鴨子 thiêu áp tử Hán Việt: thiêu áp tử Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 鴨 (áp) + 子 (tử)Hán Việtthiêu áp tửCấu tạo燒 + 鴨 + 子 · thiêu + áp + tử nghĩa thành phần: thiêu + áp + tử Nghĩa EngCihui 燒鴨子 hāoyāzi ►See shāoyā