燴飯的種 quái phạn đích chủng Hán Việt: quái phạn đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 燴 (quái) + 飯 (phạn) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtquái phạn đích chủngCấu tạo燴 + 飯 + 的 + 種 · quái + phạn + đích + chủng nghĩa thành phần: quái + phạn + đích + chủng Nghĩa EngCihui kedgeree