燙不着 năng bất trứ Hán Việt: năng bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtnăng bất trứCấu tạo燙 + 不 + 着 · năng + bất + trứ nghĩa thành phần: năng + bất + trứ Nghĩa EngCihui 燙不著 àngbuzháo r.v. won't be scalded/burned (by hot water/metal/etc.)