燙得慌 năng đắc hoảng Hán Việt: năng đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtnăng đắc hoảngCấu tạo燙 + 得 + 慌 · năng + đắc + hoảng nghĩa thành phần: năng + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 燙得慌 àng de huāng r.v. <coll.> be too hot to handle (with the hands)