燙澡兒 năng táo nhi Hán Việt: năng táo nhi Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 澡 (táo) + 兒 (nhi)Hán Việtnăng táo nhiCấu tạo燙 + 澡 + 兒 · năng + táo + nhi nghĩa thành phần: năng + táo + nhi Nghĩa EngCihui 燙澡兒 àngzǎor ►See tàngzǎo