燙衣臺 năng y thai Hán Việt: năng y thai Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 衣 (y) + 臺 (thai)Hán Việtnăng y thaiCấu tạo燙 + 衣 + 臺 · năng + y + thai nghĩa thành phần: năng + y + thai Nghĩa EngCihui 燙衣臺 àngyītái n. ironing board/table