燙衣者 năng y giả Hán Việt: năng y giả Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 衣 (y) + 者 (giả)Hán Việtnăng y giảCấu tạo燙 + 衣 + 者 · năng + y + giả nghĩa thành phần: năng + y + giả Nghĩa EngCihui ironer