燙金箔 tàng jīn bó · năng kim bạc Hán Việt: năng kim bạc · Pinyin: tàng jīn bó Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 金 (kim) + 箔 (bạc)Pinyintàng jīn bóHán Việtnăng kim bạcCấu tạo燙 + 金 + 箔 · năng + kim + bạc nghĩa thành phần: năng + kim + bạc