熱中人

rè zhōng rén nhiệt trung nhân

Hán Việt: nhiệt trung nhân · Pinyin: rè zhōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (trung) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指热衷于俗情世务的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指热衷于俗情世务的人。