熱勁兒 nhiệt kính nhi Hán Việt: nhiệt kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiệt kính nhiCấu tạo熱 + 勁 + 兒 · nhiệt + kính + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + kính + nhi Nghĩa EngCihui 熱勁兒 èjìnr ►See ¹rèjìn