熱勁兒

nhiệt kính nhi

Hán Việt: nhiệt kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱勁兒 èjìnr ►See ¹rèjìn