熱壓凸 rè yā tū · nhiệt áp đột Hán Việt: nhiệt áp đột · Pinyin: rè yā tū Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 壓 (áp) + 凸 (đột)Pinyinrè yā tūHán Việtnhiệt áp độtCấu tạo熱 + 壓 + 凸 · nhiệt + áp + đột nghĩa thành phần: nhiệt + áp + đột