熱壓釜 rè yā fǔ · nhiệt áp phủ Hán Việt: nhiệt áp phủ · Pinyin: rè yā fǔ Tổng quan lò cao áp Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 壓 (áp) + 釜 (phủ)Pinyinrè yā fǔHán Việtnhiệt áp phủCấu tạo熱 + 壓 + 釜 · nhiệt + áp + phủ nghĩa thành phần: nhiệt + áp + phủ Nghĩa ViệtCihui lò cao ápMainlandTân Hoa Tự Điển 加压釜。