熱發射 rè fā shè · nhiệt phát xạ Hán Việt: nhiệt phát xạ · Pinyin: rè fā shè Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 發 (phát) + 射 (xạ)Pinyinrè fā shèHán Việtnhiệt phát xạCấu tạo熱 + 發 + 射 · nhiệt + phát + xạ nghĩa thành phần: nhiệt + phát + xạ