熱變法 nhiệt biến pháp Hán Việt: nhiệt biến pháp Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 變 (biến) + 法 (pháp)Hán Việtnhiệt biến phápCấu tạo熱 + 變 + 法 · nhiệt + biến + pháp nghĩa thành phần: nhiệt + biến + pháp Nghĩa EngCihui pyromorphism