熱啟動 rè qǐ dòng · nhiệt khải động Hán Việt: nhiệt khải động · Pinyin: rè qǐ dòng Tổng quan bắt đầu nóng Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 啟 (khải) + 動 (động)Pinyinrè qǐ dòngHán Việtnhiệt khải độngCấu tạo熱 + 啟 + 動 · nhiệt + khải + động nghĩa thành phần: nhiệt + khải + động Nghĩa ViệtCihui bắt đầu nóngEngCihui warm start