熱固性 nhiệt cố tính Hán Việt: nhiệt cố tính Tổng quan tính nhiệt cố Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 固 (cố) + 性 (tính)Hán Việtnhiệt cố tínhCấu tạo熱 + 固 + 性 · nhiệt + cố + tính nghĩa thành phần: nhiệt + cố + tính Nghĩa ViệtCihui tính nhiệt cốEngCihui 熱固性 ègùxìng n. thermosetting