熱天
nhiệt thiên
Hán Việt: nhiệt thiên · Pinyin: rè tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炎热的天气; 指夏天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.炎热的天气。 2.指夏天。
Eng
- Cihui 熱天 ètiān n. hot weather/days
Hán Việt: nhiệt thiên · Pinyin: rè tiān