热天

rè tiānnhiệt thiên

Hán Việt: nhiệt thiên · Pinyin: rè tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.炎热的天气。 2.指夏天。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

炎熱的天氣或炎熱的季節。《紅樓夢》第三二回:「這個客也沒意思,這麼熱天,不在家裡涼快,還跑些什麼?」

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày nóng
  • Biên soạn hot weather/days

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.炎热的天气。 2.指夏天。

Eng

  • Cihui 熱天 ètiān n. hot weather/days
  • Tần suất từ n. hot weather/days

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

冷天