冷天
lãnh thiên
Hán Việt: lãnh thiên · Pinyin: lěng tiān
Tổng quan
thời tiết lạnh | mùa lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui thời tiết lạnh | mùa lạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷的天氣。如:「一連幾個冷天,凍得人手腳發麻。」《紅樓夢》第八回:「『這麼冷天,我的兒,難為你想著來。快上炕來坐著罷。』命人倒滾滾的茶來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒冷的天气。
Eng
- CC-CEDICT cold weather|cold season
- Cihui cold weather; cold season