熱天兒 nhiệt thiên nhi Hán Việt: nhiệt thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiệt thiên nhiCấu tạo熱 + 天 + 兒 · nhiệt + thiên + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 熱天兒 ètiānr ►See rètiān