熱導體 nhiệt đạo thể Hán Việt: nhiệt đạo thể Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 導 (đạo) + 體 (thể)Hán Việtnhiệt đạo thểCấu tạo熱 + 導 + 體 · nhiệt + đạo + thể nghĩa thành phần: nhiệt + đạo + thể Nghĩa EngCihui 熱導體 èdǎotǐ n. heat conductor