熱導率

rè dǎo lǜ nhiệt đạo suất

Hán Việt: nhiệt đạo suất · Pinyin: rè dǎo lǜ

Tổng quan

độ dẫn nhiệt | hệ số dẫn nhiệt

Cấu tạo: (nhiệt) + (đạo) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ dẫn nhiệt | hệ số dẫn nhiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質傳導熱量的能力,例如金屬的熱導率高於木材。

Eng

  • CC-CEDICT thermal conductivity|heat conductivity
  • Cihui thermal conductivity; heat conductivity