熱岩溶 nhiệt nham dong Hán Việt: nhiệt nham dong Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 岩 (nham) + 溶 (dong)Hán Việtnhiệt nham dongCấu tạo熱 + 岩 + 溶 · nhiệt + nham + dong nghĩa thành phần: nhiệt + nham + dong Nghĩa EngCihui thermokarst