熱帶病學

nhiệt đái bệnh học

Hán Việt: nhiệt đái bệnh học

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (đái) + (bệnh) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱帶病學 èdàibìngxué n. tropical medicine