熱帶魚

rè dài yú nhiệt đái ngư

Hán Việt: nhiệt đái ngư · Pinyin: rè dài yú

Tổng quan

cá nhiệt đới

Cấu tạo: (nhiệt) + (đái) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá nhiệt đới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產於熱帶或亞熱帶地區,具觀賞性的淡水魚或海水魚。種類極多,一般色彩綺麗,形態怪異,體小活潑。故為世界著名的觀賞魚類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产于热带或亚热带海水中的鱼类。一般指其中可供观赏的鱼。这些鱼身体小,形状奇异,颜色美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产于热带或亚热带海水中的鱼类。一般指其中可供观赏的鱼。这些鱼身体小,形状奇异,颜色美丽。

Eng

  • CC-CEDICT tropical fish
  • Cihui tropical fish