熱平衡

rè píng héng nhiệt bình hành

Hán Việt: nhiệt bình hành · Pinyin: rè píng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体内部各部分之间无热量传递,且物体同外界之间无热量交换的状态。处于热平衡时,物体内部的温度处处相等,且与外界温度相等。

Eng

  • Cihui 熱平衡 èpínghéng n. thermal equilibrium