熱心兒 nhiệt tâm nhi Hán Việt: nhiệt tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiệt tâm nhiCấu tạo熱 + 心 + 兒 · nhiệt + tâm + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 熱心兒 èxīnr ►See rèxīn