熱心家
nhiệt tâm gia
Hán Việt: nhiệt tâm gia · Pinyin: rè xīn jiā
Tổng quan
người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê
Nghĩa
Việt
- Cihui người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê
Hán Việt: nhiệt tâm gia · Pinyin: rè xīn jiā
người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê