热心家

rè xīn jiānhiệt tâm gia

Hán Việt: nhiệt tâm gia · Pinyin: rè xīn jiā

Tổng quan

người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hâm mộ
  • Google Alex v6 người nhiệt tình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enthusiast

Đức

  • Handedict Enthusiast

Từ liên quan

Gần nghĩa

热心肠 · 热心地 · 热心的 · 热心者 · 热心 · 熱心 · 热心公益的 · 热心航空的