熱心腸

rè xīn cháng nhiệt tâm tràng

Hán Việt: nhiệt tâm tràng · Pinyin: rè xīn cháng

Tổng quan

tốt bụng | sẵn sàng giúp đỡ người khác

Cấu tạo: (nhiệt) + (tâm) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt bụng | sẵn sàng giúp đỡ người khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对人热情、乐于替别人办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.待人热情﹑做事积极的心性。

Eng

  • CC-CEDICT warmhearted; willing to help others
  • Cihui warmhearted; willing to help others