熱忽剌

rè hū lá nhiệt hốt lạt

Hán Việt: nhiệt hốt lạt · Pinyin: rè hū lá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (hốt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匆急;急躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匆急;急躁。