熱忽喇 rè hū lǎ · nhiệt hốt lạt Hán Việt: nhiệt hốt lạt · Pinyin: rè hū lǎ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 忽 (hốt) + 喇 (lạt)Pinyinrè hū lǎHán Việtnhiệt hốt lạtCấu tạo熱 + 忽 + 喇 · nhiệt + hốt + lạt nghĩa thành phần: nhiệt + hốt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"热忽剌"。