热性药 nhiệt tính dược Hán Việt: nhiệt tính dược Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 性 (tính) + 藥 (dược)Hán Việtnhiệt tính dượcTừ loạidanhCấu tạo熱 + 性 + 藥 · nhiệt + tính + dược nghĩa thành phần: nhiệt + tính + dược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc nóngBiên soạn drug of a hot natureEngCihui 熱性藥 èxìngyào n. <Ch. med.> drug of a hot nature Từ liên quan Gần nghĩa热性 · 熱性 · 热性病 · 热性痛觉 · 热性肥料 · 热性谵妄