熱成像

rè chéng xiàng nhiệt thành tượng

Hán Việt: nhiệt thành tượng · Pinyin: rè chéng xiàng

Tổng quan

thermal imaging

Cấu tạo: (nhiệt) + (thành) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT thermal imaging
  • Cihui thermal imaging