熱戰

rè zhàn nhiệt chiến

Hán Việt: nhiệt chiến · Pinyin: rè zhàn

Tổng quan

chiến tranh nóng

Cấu tạo: (nhiệt) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tranh nóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實際的軍事戰爭。相對於冷戰而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与冷战”相对。指军事战争。

Eng

  • CC-CEDICT hot war
  • Cihui hot war
  • Cihui 熱戰 èzhàn n. 1. all-out war 2. hot/shooting war

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

冷战