熱擴散 nhiệt khoách tán Hán Việt: nhiệt khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việtnhiệt khoách tánCấu tạo熱 + 擴 + 散 · nhiệt + khoách + tán nghĩa thành phần: nhiệt + khoách + tán Nghĩa EngCihui 熱擴散 èkuòsàn n. <phy.> thermal diffusion