熱敏的 nhiệt mẫn đích Hán Việt: nhiệt mẫn đích Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 敏 (mẫn) + 的 (đích)Hán Việtnhiệt mẫn đíchCấu tạo熱 + 敏 + 的 · nhiệt + mẫn + đích nghĩa thành phần: nhiệt + mẫn + đích Nghĩa EngCihui thermosensitive