熱敏閥 nhiệt mẫn phiệt Hán Việt: nhiệt mẫn phiệt Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 敏 (mẫn) + 閥 (phiệt)Hán Việtnhiệt mẫn phiệtCấu tạo熱 + 敏 + 閥 · nhiệt + mẫn + phiệt nghĩa thành phần: nhiệt + mẫn + phiệt Nghĩa EngCihui thermovalve