熱顯微鏡學 nhiệt hiển vi kính học Hán Việt: nhiệt hiển vi kính học Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính) + 學 (học)Hán Việtnhiệt hiển vi kính họcCấu tạo熱 + 顯 + 微 + 鏡 + 學 · nhiệt + hiển + vi + kính + học nghĩa thành phần: nhiệt + hiển + vi + kính + học Nghĩa EngCihui thermomicroscopy