熱望者 nhiệt vọng giả Hán Việt: nhiệt vọng giả Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 望 (vọng) + 者 (giả)Hán Việtnhiệt vọng giảCấu tạo熱 + 望 + 者 · nhiệt + vọng + giả nghĩa thành phần: nhiệt + vọng + giả Nghĩa EngCihui 熱望者 èwàngzhě n. aspirant M:ge/¹míng/²wèi