熱木星 rè mù xīng · nhiệt mộc tinh Hán Việt: nhiệt mộc tinh · Pinyin: rè mù xīng Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 木 (mộc) + 星 (tinh)Pinyinrè mù xīngHán Việtnhiệt mộc tinhCấu tạo熱 + 木 + 星 · nhiệt + mộc + tinh nghĩa thành phần: nhiệt + mộc + tinh