熱氣兒 nhiệt khí nhi Hán Việt: nhiệt khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiệt khí nhiCấu tạo熱 + 氣 + 兒 · nhiệt + khí + nhi nghĩa thành phần: nhiệt + khí + nhi Nghĩa EngCihui 熱氣兒 èqìr ►See rèqì