热气腾腾
nhiệt khí đằng đằng
Hán Việt: nhiệt khí đằng đằng · Pinyin: rè qì téng téng
Tổng quan
nhiệt khí đằng đằng/nhiệt khất đằng đằng: nóng hôi hổi; nóng hôi hổi
1.热气蒸腾貌。 2.形容气氛热烈或情绪高涨。
熱氣蒸騰的樣子。如:「侍者端來一籠熱氣騰騰的蒸餃。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng hổi
- Biên soạn 1. piping hot 2. seething with activity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.热气蒸腾貌。 2.形容气氛热烈或情绪高涨。
Eng
- Cihui 熱氣騰騰 èqìténgténg f.e. 1. piping hot 2. seething with activity
Đức
- Handedict dampfen