熱水汀

rè shuǐ tīng nhiệt thủy đinh

Hán Việt: nhiệt thủy đinh · Pinyin: rè shuǐ tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (thủy) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增高室内温度的暖气装置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增高室内温度的暖气装置。