熱水袋
nhiệt thủy đại
Hán Việt: nhiệt thủy đại · Pinyin: rè shuǐ dài
Tổng quan
túi chườm nóng
Nghĩa
Việt
- Cihui túi chườm nóng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 橡皮製的袋子。內裝熱水,可作為保暖、熱敷之用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛热水的橡胶袋。用于热敷或取暖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛热水的橡胶袋。用于热敷或取暖。
Eng
- CC-CEDICT hot-water bottle
- Cihui hot-water bottle