熱河組 rè hé zǔ · nhiệt hà tổ Hán Việt: nhiệt hà tổ · Pinyin: rè hé zǔ Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 河 (hà) + 組 (tổ)Pinyinrè hé zǔHán Việtnhiệt hà tổCấu tạo熱 + 河 + 組 · nhiệt + hà + tổ nghĩa thành phần: nhiệt + hà + tổ